Bộ số 1

Câu 1

Mục tiêu chính của việc triển khai hệ thống 'Intrusion Prevention System' (IPS) là gì?

Câu 2

Mục đích chính của việc sử dụng thuật toán băm (hashing) trong an ninh mạng là gì?

Câu 3

Mã độc nào có khả năng tự nhân bản và lây lan sang các hệ điều hành khác hoặc các thiết bị khác mà không cần sự tương tác của người dùng?

Câu 4

Kẻ tấn công sử dụng kỹ thuật 'Man-in-the-Middle' (MitM) để làm gì?

Câu 5

Lỗ hổng bảo mật 'Buffer Overflow' xảy ra khi nào?

Câu 6

Kỹ thuật 'Phishing' thường được thực hiện thông qua phương tiện nào để lừa người dùng tiết lộ thông tin nhạy cảm?

Câu 7

Mô hình OSI Lớp 5 (Session Layer) có vai trò gì?

Câu 8

Mục đích của việc sử dụng VPN (Virtual Private Network) trong an ninh mạng là gì?

Câu 9

Trong mật mã học, thuật toán nào thuộc nhóm mật mã hóa bất đối xứng (asymmetric encryption) và sử dụng cặp khóa công khai và khóa bí mật?

Câu 10

Loại tấn công nào nhằm mục đích chiếm quyền truy cập vào một hệ thống bằng cách sử dụng các thông tin đăng nhập bị đánh cắp hoặc đoán được?

Câu 11

Công cụ nào thường được sử dụng để quét và phát hiện các lỗ hổng bảo mật trên hệ thống máy tính và mạng?

Câu 12

Loại tấn công nào mạo danh một thiết bị hoặc người dùng hợp pháp trong mạng để truy cập hoặc thao túng dữ liệu?

Câu 13

Mục đích của việc sử dụng Intrusion Detection System (IDS) là gì?

Câu 14

Phương pháp xác thực nào yêu cầu người dùng cung cấp hai hoặc nhiều yếu tố độc lập để chứng minh danh tính, ví dụ: mật khẩu và mã OTP?

Câu 15

Trong mô hình OSI, lớp nào chịu trách nhiệm chính cho việc chuyển giao dữ liệu giữa các hệ thống mạng, bao gồm định tuyến và kiểm soát luồng?

Câu 16

Trong các giao thức mạng, giao thức nào thường được sử dụng cho việc gửi email đi và nhận email từ máy chủ?

Câu 17

Lỗ hổng bảo mật nào liên quan đến việc các ứng dụng web không quản lý đúng phiên làm việc (session) của người dùng, có thể cho phép kẻ tấn công chiếm quyền điều khiển phiên của người dùng khác?

Câu 18

Trong phân tích bảo mật, thuật ngữ 'Threat Intelligence' (Thông tin tình báo về mối đe dọa) đề cập đến điều gì?

Câu 19

Loại tấn công nào khai thác lỗ hổng trong cách các ứng dụng xử lý các truy vấn XML bằng cách chèn tham chiếu đến các thực thể bên ngoài, có thể dẫn đến tiết lộ thông tin hoặc tấn công từ chối dịch vụ?

Câu 20

Mô hình OSI Lớp 6 (Presentation Layer) có vai trò gì?

Câu 21

Trong an ninh mạng, khái niệm 'Zero Trust' nhấn mạnh điều gì?

Câu 22

Kỹ thuật 'Social Engineering' (Kỹ thuật xã hội) trong an ninh mạng chủ yếu dựa vào yếu tố nào để khai thác người dùng?

Câu 23

Lỗ hổng bảo mật nào cho phép kẻ tấn công truy cập vào các tệp tin hoặc thư mục trên máy chủ web mà họ không được phép truy cập, bằng cách thao túng các tham số trong URL?

Câu 24

Loại tấn công nào lợi dụng việc gửi quá nhiều yêu cầu truy cập đến một máy chủ hoặc dịch vụ mạng, làm quá tải tài nguyên và khiến dịch vụ không khả dụng cho người dùng hợp lệ?

Câu 25

Mục đích chính của việc sử dụng chứng chỉ số (digital certificates) trong các giao dịch trực tuyến là gì?

Câu 26

Loại tấn công nào nhằm mục đích làm cho hệ thống hoặc ứng dụng hoạt động không đúng bằng cách đưa vào các dữ liệu đầu vào không mong đợi hoặc bị sửa đổi, có thể gây ra lỗi hoặc hành vi không xác định?

Câu 27

Trong lĩnh vực mật mã, thuật toán nào thuộc nhóm mật mã hóa đối xứng và được coi là tiêu chuẩn hiện tại cho mã hóa dữ liệu?

Câu 28

Mô hình OSI Lớp 4 (Transport Layer) có vai trò gì?

Câu 29

Trong mô hình TCP/IP, giao thức nào chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu đáng tin cậy, có kết nối, đảm bảo thứ tự và kiểm soát lỗi?

Câu 30

Trong hệ thống phân quyền truy cập, mô hình 'Least Privilege' có nghĩa là gì?

Câu 31

Firewall hoạt động ở lớp nào của mô hình OSI để kiểm soát lưu lượng dựa trên địa chỉ IP và cổng?

Câu 32

Trong các loại phần mềm độc hại, 'Ransomware' có đặc điểm chính là gì?

Câu 33

SSL/TLS là gì và mục đích chính của nó trong việc bảo mật truyền thông mạng?

Câu 34

Mục đích của việc sử dụng 'honeypot' trong an ninh mạng là gì?

Câu 35

Lỗ hổng bảo mật nào cho phép kẻ tấn công truy vấn hoặc sửa đổi dữ liệu trái phép trong cơ sở dữ liệu bằng cách chèn mã SQL độc hại vào các trường nhập liệu của ứng dụng web?

Câu 36

Phương pháp nào được sử dụng để biến đổi dữ liệu gốc thành một dạng không đọc được nếu không có khóa giải mã, nhằm bảo vệ tính bí mật của thông tin?

Câu 37

Mô hình OSI Lớp 7 (Application Layer) có vai trò gì?

Câu 38

Mã hóa hai chiều (two-way encryption) đề cập đến việc sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã dữ liệu. Thuật toán nào thuộc loại này?

Câu 39

Lỗ hổng bảo mật nào cho phép kẻ tấn công chèn các đoạn mã độc vào ứng dụng web thông qua các trường nhập liệu không được kiểm tra kỹ lưỡng, ví dụ như thanh tìm kiếm hoặc form đăng nhập?

Câu 40

Trong an ninh mạng, 'Endpoint Security' đề cập đến việc bảo vệ gì?